Nhân tính trong triết học Lý Đông A
Theo Lý Đông A, “nhân tính” là tổng hợp những đặc tính tạo nên con người như một loài có tính xã hội, gồm:
- Sắc tính: yếu tố sinh lý, bản năng tính dục, duy trì nòi giống.
- Nhu yếu tính: nhu cầu sinh tồn, ăn, ở, mặc…
- Xã hội tính: khả năng tổ chức, hợp tác, sống cộng đồng.
- Tự vệ tính: bảo vệ bản thân và xã hội; phụ thuộc vào xã hội tính.
Bốn “tính” này cấu thành “nhân tính”, tức bản chất con người trong tương quan cá nhân–xã hội. “Nhân tính” ở đây không chỉ là human nature chung chung, mà những yếu tố này hợp lại thành bản chất của con người và là nền tảng của xã hội loài người.
Điều lý nhân tính: Trinh, Bình và Hòa
Mặc dù Lý Đông A xác định bốn yếu tố cấu trúc của nhân tính — sắc tính, nhu yếu tính, xã hội tính và tự vệ tính — ông nhấn mạnh rằng chỉ bốn bản năng ấy thôi chưa làm con người khác loài vật. Nếu không có sự điều lý, đời sống con người sẽ bị chi phối bởi bản năng: đực cái lẫn lộn, tranh giành quyền lợi, và đấu đá nhau không ngừng.
Để người ngày càng là người và tránh xa kiếp vật, Lý Đông A đề xuất ba tiêu chuẩn điều lý: Trinh, Bình và Hòa.
- Trinh (lòng trung trinh vợ chồng) điều hòa sắc tính. Nó biến bản năng sinh dục thành tình cảm có trách nhiệm và trung thực. Trinh giữa vợ chồng giúp ổn định đời sống hôn nhân.
- Bình (bình đẳng) điều hòa nhu yếu tính. Nó bao gồm bình đẳng về cơ hội, quyền lợi và nghĩa vụ. Nhờ Bình, nhu cầu vật chất được hướng thành hợp tác, không còn là tranh đoạt, và giúp giảm khoảng cách giàu nghèo.
- Hòa (hòa hợp) điều hòa xã hội tính. Dù lịch sử nhân loại đầy máu và nước mắt, nhưng loai người ai cũng muốn sống trong hòa bình thân ái. Hòa hướng con người tới tinh thần tương thân, chung sống và đồng tiến.
Tự vệ tính không cần tiêu chuẩn riêng vì vốn là phụ thuộc của xã hội tính — chức năng của nó là bảo tồn cộng đồng chứ không phải gây hấn.
Ba nguyên tắc Trinh – Bình – Hòa hợp thành cốt lõi đạo lý của nhân tính, giúp bản năng tự nhiên trở nên có lý trí, có đạo đức và mang tính nhân bản.
Như vậy, hệ thống của Lý Đông A kết hợp bản thể luận, xã hội học và đạo đức học vào một chỉnh thể nhân bản, trong đó tự do và bình đẳng nảy sinh từ việc điều lý bản năng chứ không phải kìm hãm nó.
Khái niệm “Xã Hội Tự Tính”
Lý Đông A mở rộng phân tích về nhân tính bằng khái niệm “xã hội tự tính”, có thể xem là bản thể xã hội tự hữu hay bản chất xã hội vốn có của con người. Thuật ngữ này chỉ rằng tính xã hội không phải là một hiện tượng bên ngoài hay sản phẩm của cộng đồng, mà là điều kiện bản thể — cấu trúc tồn tại tự nhiên làm nên con người.
Theo Lý Đông A, bốn yếu tố của nhân tính — sắc tính, nhu yếu tính, xã hội tính và tự vệ tính — đều là những biểu hiện khác nhau của xã hội tự tính. Chúng cho thấy bản chất con người vốn mang tính tương giao, hợp tác và cộng đồng.
Trong triết học phương Tây, tư tưởng này có nét tương đồng với quan niệm zoon politikon của Aristotle, Gattungswesen (loài tính tồn tại) của Marx, và Mitsein (cùng-hiện hữu) của Heidegger, đều cho rằng con người là hữu thể xã hội. Tuy nhiên, “xã hội tự tính” của Lý Đông A mang sắc thái bản thể học và đạo lý riêng: nó không chỉ là nhu cầu sinh tồn, mà còn là nền tảng của đời sống đạo đức và văn hóa.
Do đó, đối với Lý Đông A, xã hội tự tính vừa là bản thể vừa là đạo lý thông qua điều lý nhân tính, từ đó phát sinh tự do, bình đẳng và trách nhiệm của con người.
Sự hình thành xã hội của Nhân Tính trong tư tưởng Lý Đông A
Trong hệ thống Tam Nhân, Nhân Tính là đề tài tương đối phức tạp nhưng giữ vai trò quan trọng. Lý Đông A khai triển rất chi tiết, cho thấy sự khởi từ thiên tính của mọi sinh mệnh – tức bản năng sinh tồn (sinh thực hay một phần của đạo kỷ). Để tiếp nối và duy trì nòi giống, con người có sắc tính. Rồi để tồn tại, cần sự cấp dưỡng, tức bản năng hỗ tương nuôi dưỡng, là mầm mống của ý thức kinh tế.
Con đường sinh mệnh của loài người bắt đầu từ duyên trường, nối dài kiếp sống qua sinh con đẻ cái (phồn chủng), duy trì sinh tồn dẫn đến xã hội hóa mà xã hội được thành lập, tức sự chuyển dời tác dụng từ cá thể sang tập thể.
Con đường sinh mệnh bắt đầu từ duyên trường, nối dài kiếp sống qua sinh con đẻ cái (phồn chủng), duy trì sinh tồn dẫn đến xã hội hóa – tức sự chuyển dời tác dụng từ cá thể sang tập thể.
Xã hội hóa hoàn thành nhờ hợp tác, công vệ, và tự vệ, qua đó phát sinh sự thay đổi (deplacement) và thăng hoa (sublimation) – chính là nguồn gốc của sáng tạo và văn hóa nhân loại.
Nhân Tính vì vậy bắt nguồn từ thiên tính phồn chủng và các thiên tính phụ đới, là thực chất của Tính.
Sự hiểu biết về bản tính ấy là Kiến Tính;
khi nhân tính được thể hiện thành nhu yếu và điều kiện xã hội, nó trở thành Tính Tướng.
Xã hội là một tổ chức nhằm thỏa mãn và điều lý nhân tính.
Chính trị là tâm thuật để điều hòa các nhân tính của xã hội tự tính ấy.
Xã hội cần có trung tâm chủ đạo để tổ chức, điều hòa và định hướng tập thể.
Nhân tính từ cá thể chủ quan trở thành tập thể hóa, khách quan hóa, và tương đối hóa qua chính trị, giáo dục, chế độ và chính sách quốc gia.
Văn hóa là thành quả của xã hội;
lịch sử là quá trình của nó;
và hiệu suất mỗi thời đại là kết tinh của cả hai.
Đó là tương quan giữa tính của mỗi người và dân tộc tính —
tức là, mối liên hệ nội tại giữa con người cá thể và vận mệnh của cộng đồng nhân loại.
Tạ Dzu
(Với sự hỗ trợ của ChatGPT về cách thức trình bày và dịch thuật. Nhiều từ, cụm từ Lý Đông A sử dụng có thể chưa được dịch chính xác vì không có từ tương đương trong tiếng Anh).
*****
The Structure of Human Nature in Ly Dong A’s Philosophy
According to Vietnamese philosopher Ly Dong A, human nature (nhân tính) is the fundamental essence that forms the basis of human society.
It is composed of four intrinsic elements:
(1) sexual instinct (sắc tính) — the biological drive for reproduction and continuation of the species;
(2) essential needs (nhu yếu tính) — the instinct for survival, including the pursuit of food, shelter, and material security;
(3) social tendency (xã hội tính) — the capacity and inclination to live, cooperate, and organize within a community; and
(4) self-defense tendency (tự vệ tính) — the instinct to protect oneself and one’s society, which derives from the social tendency.
These four elements together constitute the structure of human nature, which unites the biological and social aspects of humanity. For Ly Dong A, understanding this structure is essential to realizing a truly humanistic and egalitarian society, where all human beings share the same nature and stand as equals in freedom and dignity.
The Moral Regulation of Structure Human Nature: Trinh, Bình, and Hòa
While Ly Dong A identifies four structural elements of human nature—sexual instinct (sắc tính), essential need (nhu yếu tính), sociality (xã hội tính), and self-defense (tự vệ tính)—he insists that these natural tendencies alone cannot make humanity distinct from animals. Without moral regulation, human life would be ruled by instinctual conflict: sexual promiscuity, competition for resources, and social strife.
To elevate human nature, Ly Dong A introduces what he calls the standards of moral regulation (tiêu chuẩn điều lý): Trinh, Bình, and Hòa.
- Trinh (Fidelity) regulates sexual instinct. It transforms the reproductive drive into a relationship of commitment and respect—the loyalty of husband and wife helps create marriage stability.
- Bình (Equality) regulates material need. It implies equality of opportunity, rights, and duties. Through Bình, human needs are no longer competitive but cooperative. It helps reduce the gap between rich and poor.
- Hòa (Harmony) regulates sociality. Even though human history is filled with blood and tears, all people wish to live in a peaceful and affectionate world. Hòa thus directs social instinct toward brotherhood and coexistence rather than domination.
The self-defense tendency (tự vệ tính) does not require a separate standard, as it is a derivative of sociality—its function is to protect community, not to promote aggression.
Together, these three virtues constitute the ethical core of nhân tính, ensuring that human nature is not merely biological but rational, moral, and humane.
In this sense, Ly Dong A’s system integrates ontology, sociology, and ethics into a single humanistic framework—one where freedom and equality arise from the moral regulation of natural drives rather than their suppression.
The Concept of “Xã Hội Tự Tính” (Inherent Social Essence)
Ly Dong A extends his analysis of human nature by introducing the notion of “xã hội tự tính”, which can be translated as the inherent social essence or self-existent social nature of humanity. This term denotes the idea that sociality is not an external construct imposed upon individuals, but rather an ontological condition—an innate structure of being that defines what it means to be human.
According to Ly Dong A, the four components of human nature—sexual instinct (sắc tính), essential needs (nhu yếu tính), sociality (xã hội tính), and self-defense (tự vệ tính)—are all expressions of this social essence. Together, they reveal that human existence is fundamentally relational and cooperative.
In Western philosophy, this view resonates with Aristotle’s concept of zoon politikon, Marx’s Gattungswesen (species-being), and Heidegger’s Mitsein (being-with), all of which recognize the social dimension as constitutive of human existence. Yet Ly Dong A’s “xã hội tự tính” carries a distinct metaphysical nuance: it implies that sociality is not only a necessity for survival, but also the self-actualizing ground of moral and cultural life.
Thus, for Ly Dong A, the social essence of humanity is both ontological and ethical through moral regulation, serving as the foundation from which human freedom, equality, and responsibility emerge.
The social genesis of human nature in Ly Dong A’s thought
Within the three human principles (tam nhân), the structural human nature (nhân tính) is perhaps the most intricate yet fundamental concept.
Ly Dong A develops it in remarkable detail, tracing its evolution from heavenly nature (thiên tính) — the vital impulse of all living beings, which he calls sinh thực (the instinct for self-preservation, part of meaning of đạo kỷ).
To continue and perpetuate the lineage, human beings possess sexual nature (sắc tính). To survive, they require nurturing and mutual support, which constitutes the instinct of provision and nourishment (cấp dưỡng), the earliest seed of economic consciousness.
The life-path of humanity begins with the continuity of existence — extending life across generations through procreation (phồn chủng). The effort to maintain and secure existence inevitably leads to socialization, through which society is formed — that is, the transference of functional activity from the individual to the collective.
Through cooperation, assistance, and mutual defense, socialization produces new dynamics of change (déplacement) and sublimation (thăng hoa) — the ultimate sources of human creativity and civilization.
Thus, human nature originates from heavenly nature and its derived forms — it is the substance of the Tính (Nature).
Human understanding, or awareness of this nature, is called “Kiến Tính” (the insight into Nature).
When human nature manifests through practical needs and social conditions, it becomes “Tính Tướng” — the phenomenal or actualized form of Nature.
Society, then, is “an organization for the realization of human nature.”
Politics is “the art of regulating those human tendencies.”
Society requires central coordination, a governing principle to harmonize and direct the collective satisfaction of human needs.
From individual subjectivity, human nature becomes collectivized, objectified, and relativized through institutions of politics, education, and governance.
Culture is the fruit of society; history is its process; and each era’s achievement is its collective efficiency.
This defines the relationship between individual nature and national character (dân tộc tính) — the link between the person and the destiny of a people.
Tạ Dzu
(With the support of ChatGPT for presentation and translation. Many of the terms and expressions used by Lý Đông A may not have been translated accurately, as there are no exact English equivalents).
*****
Khái niệm Nhân Tính của Lý Đông A so sánh với các truyền thống triết học Tây phương
Tóm tắt
Bài viết này nghiên cứu quan niệm về nhân tính của triết gia Việt Nam Lý Đông A và đặt nó trong khung so sánh với các truyền thống triết học lớn của Tây phương. Quan điểm của Lý Đông A kết hợp các phương diện sinh học, xã hội và đạo đức của sự tồn tại con người vào một cấu trúc thống nhất, thể hiện một dạng nhân bản luận đặc thù nhấn mạnh bình đẳng, hợp tác và bản chất chung của nhân loại. Thông qua đối chiếu với Aristotle, Rousseau, Marx và Sartre, nghiên cứu này chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa Lý Đông A và các quan niệm Tây phương về bản tính con người, từ đó đề xuất đây như một nền tảng khả dĩ cho một loại nhân học phổ quát và mang tính dung hợp.
Mở đầu
Câu hỏi “con người là gì?” hay “bản tính con người ra sao?” là một trong những vấn đề lâu đời nhất của triết học. Trong cả tư tưởng Đông phương và Tây phương, các triết gia đều tìm cách xác định nhân tính như nền tảng của đạo đức, trật tự xã hội và tự do. Ở Việt Nam, triết gia – nhà tư tưởng dân tộc Lý Đông A (1920–1946?) đã xây dựng một học thuyết sâu sắc về nhân tính — một khái niệm hòa quyện bản năng sinh học, tinh thần hợp tác xã hội và hòa điệu đạo đức vào một khung cấu trúc thống nhất.
Khác với nhiều học thuyết Tây phương thường tách thể chất khỏi đạo đức hay xã hội, Lý Đông A cho rằng con người là một toàn thể thống nhất giữa các động lực tự nhiên và các quan hệ xã hội. Thế giới quan của ông mang tính nhân bản sâu sắc, trong đó bình đẳng và tự do xuất phát từ bản chất chung của nhân loại, chứ không phải do thể chế áp đặt hay mệnh lệnh siêu nhiên.
Bài viết này khảo sát khái niệm nhân tính của Lý Đông A và so sánh với những quan niệm tiêu biểu của Tây phương — từ “con người là động vật chính trị” của Aristotle, đến thiện tính tự nhiên của Rousseau, chủ nghĩa nhân bản xã hội của Marx, và tự do hiện sinh của Sartre. Qua đối thoại này, nghiên cứu làm nổi bật tính độc đáo và giá trị phổ quát trong tư tưởng của ông.
Khái niệm nhân tính trong triết học Lý Đông A
Trong hệ thống của Lý Đông A, nhân tính không phải một bản chất trừu tượng mà là một cấu trúc tổng hợp bốn yếu tố nền tảng tạo thành cơ sở của xã hội loài người:
- Sắc tính – bản năng tính dục, động lực sinh học nhằm duy trì nòi giống.
- Nhu yếu tính – các nhu cầu thiết yếu cho sinh tồn như ăn, ở, an toàn thể chất.
- Xã hội tính – khuynh hướng tự nhiên hướng đến cộng đồng, hợp tác và tổ chức tập thể.
- Tự vệ tính – bản năng bảo vệ bản thân và cộng đồng, được xem là chức năng phụ thuộc của xã hội tính.
Bốn phương diện này hợp thành cấu trúc nhân tính—một chỉnh thể hữu cơ kết nối đời sống sinh học và xã hội của con người.
So sánh với các truyền thống triết học Tây phương
Aristotle và tính xã hội của con người
Quan điểm của Lý Đông A có sự tương đồng với nhận định của Aristotle rằng con người là zoon politikon — động vật chính trị, hoàn thành bản thân trong cộng đồng (polis). Cả hai đều xem tính xã hội là bản chất con người. Tuy nhiên, Aristotle đặt nền tảng ở lý trí và đức hạnh công dân, trong khi Lý Đông A mở rộng nền tảng này đến cả tầng sinh học và bản năng.
Rousseau và thiện tính tự nhiên
Jean-Jacques Rousseau cho rằng con người sinh ra vốn tốt, nhưng bị xã hội làm băng hoại. Ngược lại, Lý Đông A xem con người sinh ra vốn vô-kỷ-tính, không thiện không ác, và xã hội là biểu hiện tự nhiên của con người chứ không phải sự tha hóa. Nếu Rousseau tiếc nuối sự suy đồi của văn minh khỏi trạng thái tự nhiên, Lý Đông A khẳng định tổ chức xã hội là bước phát triển tất yếu của nhân tính.
Marx và bản chất xã hội của con người
Karl Marx khẳng định: “Bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội.” Quan điểm của Lý Đông A tương đồng ở việc nhấn mạnh tính xã hội, nhưng khác ở phạm vi: con người trong Marx mang tính lịch sử – vật chất; còn trong Lý Đông A mang tính cấu trúc – bản thể.
Sartre và phủ nhận bản chất tiên nhiên
Jean-Paul Sartre cho rằng “hiện hữu có trước bản chất”, con người tự tạo ra bản tính của mình qua hành động và tự do. Lý Đông A vẫn thừa nhận tự do của con người, nhưng cho rằng tự do vận hành trên nền một cấu trúc nhân tính chung mà mọi người đều mang.
Thảo luận: Hướng tới một Chủ nghĩa Nhân Bản phổ quát
Bằng cách kết hợp sinh học, xã hội và đạo đức trong một khung thống nhất, Lý Đông A đưa ra một đóng góp độc đáo của Việt Nam vào tư tưởng nhân bản toàn cầu. Khái niệm nhân tính của ông nối liền tư tưởng toàn thể của Đông phương với nhân bản luận Tây phương, đề xuất một nền nhân học vượt qua ranh giới văn hóa và ý thức hệ.
Kết luận
Triết lý nhân tính của Lý Đông A là một trong những hệ thống nhân bản độc đáo nhất trong tư tưởng Việt Nam hiện đại. Bằng cách xác định nhân tính như một cấu trúc thống nhất của bản năng, nhu cầu, xã hội tính và tự vệ, ông đã kết nối sinh học, xã hội học và đạo đức thành một chỉnh thể chặt chẽ.
Tạ Dzu
(Với sự hỗ trợ của ChatGPT về cách thức trình bày, thu thập tài liệu tham khảo, và dịch thuật. Nhiều từ, cụm từ Lý Đông A sử dụng có thể chưa được dịch chính xác vì không có từ tương đương trong tiếng Anh).
————————————-
Tham khảo:
Aristotle. (1999). Politics (B. Jowett, Trans.). Dover Publications.
Lý Đông A. (1942/2019). Sinh Mệnh Tâm Lý. Học Hội Thắng Nghĩa.
Marx, K. (1845/1978). Theses on Feuerbach. In R. C. Tucker (Ed.), The Marx–Engels Reader (pp. 143–145). Norton.
Rousseau, J.-J. (1762/1979). Emile, or On Education (A. Bloom, Trans.). Basic Books.
Sartre, J.-P. (1946/2007). Existentialism Is a Humanism (C. Macomber, Trans.). Yale University Press.
*****
Ly Dong A’s Concept of Structural Human Nature in Comparison with Western Philosophical Traditions
Abstract
This paper explores Vietnamese philosopher Ly Dong A’s conception of structural human nature (nhân tính) and situates it within a broader comparative framework with major Western philosophical traditions. Ly Dong A’s view integrates biological, social, and moral aspects of human existence into a unified structure, presenting a distinctive form of humanism that emphasizes equality, cooperation, and the shared essence of humanity. Through a comparative analysis with Aristotle, Rousseau, Marx, and Sartre, this study highlights both the convergences and divergences between Ly Dong A’s and Western notions of human nature, proposing it as a potential foundation for a universal and integrative anthropology.
Introduction
The question of what it means to be human has been one of philosophy’s oldest and most enduring inquiries. In both Eastern and Western thought, philosophers have sought to define human nature as the basis of morality, social order, and freedom. In Vietnam, the philosopher and nationalist thinker Ly Dong A (1920–1946) articulated a profound theory of nhân tính — a concept that blends biological instinct, social cooperation, and ethical harmony into a single structural framework.
Unlike many Western theories that tend to separate the physical from the moral or social, Ly Dong A proposed that the human being is an integrated totality of natural drives and social relationships. His vision is rooted in a deeply humanistic worldview, in which equality and freedom arise from the shared essence of humanity rather than from external institutions or divine command.
This paper examines Ly Dong A’s concept of nhân tính and compares it with representative Western views on human nature—from Aristotle’s political animal to Rousseau’s natural goodness, Marx’s social humanism, and Sartre’s existentialist freedom. By placing Ly Dong A in dialogue with these thinkers, the study aims to highlight the originality and universality of his philosophical vision.
The concept of structural human nature (nhân tính) in Ly Dong A’s philosophy
In Ly Dong A’s framework, nhân tính (human nature) is not an abstract essence but a structured synthesis of four fundamental elements that together form the foundation of human society:
- Sắc tính (sexual instinct) – the biological drive for reproduction and the continuation of the species.
2. Nhu yếu tính (essential needs) – the material and physiological requirements for survival, such as food, shelter, and physical security.
3. Xã hội tính (social tendency) – the inherent inclination to live in community, cooperate, and organize collectively.
4. Tự vệ tính (self-defense tendency) – the instinct to protect oneself and one’s group, which Ly Dong A describes as a subordinate function of sociality.
Together, these four dimensions constitute what Ly Dong A calls the structure of human nature, an organic unity that merges the biological and social dimensions of human life.
Comparative analysis with Western philosophical traditions
Aristotle and the Social Nature of Man
Ly Dong A’s view similar to Aristotle’s conception of man as a zoon politikon, or political animal, whose fulfillment lies in the community (polis). Both philosophers regard sociability as intrinsic to human nature. However, while Aristotle grounds this in rationality and civic virtue, Ly Dong A extends the foundation deeper—into the biological and instinctual dimensions of life.
Rousseau and the Natural Goodness of Humanity
Jean-Jacques Rousseau famously claimed that man is born good but corrupted by society. In contrast, Ly Dong A interprets human beings are born without an inherent egoistic nature — neither morally good nor morally evil, and that society itself as a natural expression of humanity, not its distortion. Whereas Rousseau laments civilization’s fall from natural virtue, Ly Dong A views social organization as a necessary evolution of human nature.
Marx and the Social Production of Human Nature
Karl Marx argued that “the human essence is the ensemble of social relations” (Theses on Feuerbach). Ly Dong A’s conception aligns closely with this social emphasis yet differs in scope. Marx’s humanism is historical and materialist; Ly Dong A’s is structural and ontological.
Sartre and the Existential Rejection of Essence
In Jean-Paul Sartre’s existentialism, “existence precedes essence,” meaning that human nature is not predetermined but created through action. Ly Dong A, while affirming human freedom, maintains that existence unfolds within a structural essence—the shared foundation of nhân tính.
Discussion: Toward universal humanism
By integrating biological, social, and moral dimensions into a unified framework, Ly Dong A offers a distinctively Vietnamese contribution to global humanist thought. His concept of nhân tính bridges Eastern holistic philosophy and Western humanism, proposing an anthropology that transcends cultural and ideological boundaries.
Conclusion
Ly Dong A’s philosophy of nhân tính stands as one of the most original humanistic systems in modern Vietnamese thought. By defining human nature as a structural unity of instinct, need, sociality, and self-defense, he bridges biology, sociology, and ethics into a coherent whole.
Tạ Dzu
(With support of ChatGPT for presentation, reference gathering, and translation. Many of the terms and expressions used by Lý Đông A may not have been translated accurately, as there are no exact English equivalents).
———————————–
References
Aristotle. (1999). Politics (B. Jowett, Trans.). Dover Publications.
Ly Dong A. (1942/2019). Sinh Menh Tam Ly. Thang Nghia Society.
Marx, K. (1845/1978). Theses on Feuerbach. In R. C. Tucker (Ed.), The Marx–Engels Reader (pp. 143–145). Norton.
Rousseau, J.-J. (1762/1979). Emile, or On Education (A. Bloom, Trans.). Basic Books.
Sartre, J.-P. (1946/2007). Existentialism Is a Humanism (C. Macomber, Trans.). Yale University Press.
*****
Đạo của Quyền và Quyền Lý
Phạm Oanh
Quốc Tổ của Hoa Kỳ định nghĩa Tự Do là Tự Quyết và Nghĩa Vụ, gọi là Liberty – Là khả năng tự do để kềm chế dục vọng và tham vọng để thi hành Nghĩa vụ là những điều Nên làm là Chính nghĩa. Chính Nghĩa là những nghĩa vụ Công dân bắt nguồn từ những Giá trị đạo đức Chủ quan Tuyệt đối theo Kant và Lý Đông A.
Ngày nay giới trẻ không được giáo dục Tinh thần công dân ấy, cho nên có Quan niệm sai lầm cho rằng Tự do là Freedom để tạo ra những Giá trị đạo đức cho chính mình và tìm cách ảnh hưởng hay áp đặt những giá trị đạo đức Chủ quan Tương đối lên người khác hoặc đòi hỏi xã hội và người thân phải tôn trọng.
Đó là Tương đối hóa Chân lý Chủ quan là Tiêu chuẩn hay Mệnh Lệnh Tuyệt Đối theo công thức Lý. Cho nên họ vô hình chung đã tôn sùng chính mình và vi phạm tự do hay quyền của người khác. Công Lý hay Justice theo Kant và Lý Đông A chính là những điều được đặt trên 4 Công thức của Lý, cho nên tiêu chuẩn đạo đức và giá trị của Công Lý và Chính Nghĩa cũng rất rõ ràng dễ hiểu hơn là những giải thích theo Xã hội học hiện nay:
Justice (Công lý) là một khái niệm phức tạp và đa chiều, được hiểu và định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào văn hóa, triết học, và hệ thống pháp luật. Dưới đây là một số định nghĩa và khía cạnh của công lý:
- Công lý như sự công bằng: Công lý thường được hiểu là sự công bằng, sự đối xử công bằng và bình đẳng đối với tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc địa vị xã hội.
- Công lý như sự tuân thủ pháp luật: Công lý cũng có thể được hiểu là sự tuân thủ pháp luật, sự áp dụng các quy định và nguyên tắc pháp lý một cách công bằng và nhất quán.
- Công lý như sự bảo vệ quyền lợi: Công lý còn được hiểu là sự bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp của mọi người, đặc biệt là những người yếu thế và dễ bị tổn thương.
- Công lý như sự trừng phạt và bồi thường: Công lý cũng liên quan đến sự trừng phạt những người vi phạm pháp luật và bồi thường cho những người bị thiệt hại.
Một số nhà triết học và tư tưởng gia nổi tiếng đã đóng góp vào việc định nghĩa và phát triển khái niệm công lý, bao gồm:
– Plato: Công lý là sự hài hòa và cân bằng trong xã hội.
– Aristotle: Công lý là sự công bằng và bình đẳng trong việc phân phối tài nguyên và quyền lợi.
– John Rawls: Công lý là sự công bằng và bình đẳng trong việc phân phối tài nguyên và quyền lợi, dựa trên nguyên tắc “sự công bằng như công lý”.
Tóm lại, công lý là một khái niệm phức tạp và đa chiều, liên quan đến sự công bằng, bình đẳng, tuân thủ pháp luật, bảo vệ quyền lợi, và trừng phạt và bồi thường.
Quyền Lý của Hoa Kỳ rất hay và rất tinh vi, nhưng đòi hỏi người ta phải đọc những tài liệu trao đổi của những vị quốc phụ và các nhà lãnh đạo các tiểu bang trao đổi tranh luận từ lúc quyết định thành lập một Liên minh các Quốc gia Thuộc địa để tranh đấu giành độc lập và bản Tuyên ngôn quy định các Nhân quyền Bất khả nhượng. Những tài liệu chống và ủng hộ thành lập Liên Bang các quốc gia có Hiến pháp chung và riêng, có phân quyền hàng ngang là Tam lập, và hàng dọc từ Tiểu bang đi xuống các quận huyện xã địa phương… Ngoài ra phía chống Hiến pháp đòi phải có Bill if Rights là Đạo luật Xác định thêm các Quyền cơ bản … trước khi có đủ sự ủng hộ của dân và của đa số Tiểu bang…
Hệ thống phân quyền của Hoa Kỳ vì vậy rất tinh vi và phức tạp để có thể Vận dụng Quyền lực quốc gia khi cần, nhưng vẫn có thể duy trì và đảm bảo được Quyền lực tiểu bang, địa phương, và mỗi người. Sự phức tạp đòi hỏi sự kiểm soát lẫn nhau và tranh giành duy trì Quyền của chính mình không bị Tiếm đoạt như Tằm ăn Dâu.
Muốn bắt chước hệ thống phân quyền và quyền lý của Hoa Kỳ vì vậy không hề đơn giản, đòi hỏi Dân trí rất cao và tinh thần Nghĩa vụ tương xứng.
Ngày nay các Chính trị gia bất tài vô đức và con cháu vô trách nhiệm ỷ lại và nông cạn, đang soi mòn dần cái Nền tảng Xã hội và Quyền lý tinh vi tổ tiên đất nước đã sáng lập và thiết lập để dẫn đầu thế giới 150 năm vừa qua.
*****
Quyền là một khái niệm quan trọng nhất của mọi thể chế chính trị và sinh hoạt của loài người. Tiếng Anh gọi là Right. Quyền là gốc rễ của Tự Do.
Tây phương dùng Quyền một cách tinh vi để khai thác tài nguyên và sức lao động suốt dòng lịch sử, từ các quyền hành trong tay vua chúa cho tới chinh phục mở mang bờ cõi và quan hệ Chủ-Nô… Quyền vì vậy được hiểu là Quyền lực và Thống trị, cho nên chỉ có 2 yếu tố quan trọng là Khả Năng và Ý Chí để thực hiện.
Nhân Quyền là một đặc điểm của Do thái và Kitô Giáo, coi con người là hình ảnh của đấng tạo hóa, có linh hồn và sự sống cá thể phải được tôn trọng. Nhưng mãi đến thời Immanuel Kant mới thực sự được áp dụng vào triết học Tâm lý và Đạo đức: Coi mình và người là cứu cánh, không phải là phương tiện.
Quan niệm về Nhân quyền tại Đông phương có nguồn gốc rõ ràng từ thời Mặc Tử với học thuyết Kiêm Ái là yêu thương công bình bác ái, coi mọi người như nhau.
Nhân Quyền Tây phương dựa vào quan niệm của Jean Jacques Rousseau là mọi người sinh ra trong Tự do, nhưng đã bị cách tổ chức xã hội và chính quyền trói buộc gông cùm …
Từ đó dẫn đến các cuộc cách mạng Dân chủ Đẫm máu tại Tây phương để thiết lập nguồn Gốc của Quyền nằm trong tay mỗi người Dân. Cách thức Uỷ quyền và Vận động quyền chính là Quyền lý của các xã hội và dân tộc.
|
***** |
Học thuyết Khế Ước Xã Hội được trình bày thành 3 hệ thống khác biệt, và dẫn tới các hệ thống Quyền Lý khác nhau của loài Người hiện nay. Hoa Kỳ phối hợp được cả 3 cho Quyền lý của nước Mỹ. Thomas Hobbes quan niệm con người có bản chất Ác, Jean Jacques Rousseau cho rằng con người có bản chất Thiện, John Locke và Lý Đông A cho rằng “Nhân vô kỷ tính”, hay con người sinh ra có Tâm như tờ giấy trắng. Nhưng Lý Đông A phân loại theo 3 tầng Xã hội là Đức, Nghiệp, và Tri, có khả năng khác biệt nhưng có thể tu dưỡng rèn luyện nuôi tâm, óc, và thân để Cải tạo và Thành tạo. Các quốc gia độc tài có khuynh hướng chọn lựa tổ chức Quyền lý theo Thomas Hobbes.
Khế ước xã hội là một khái niệm triết học chính trị được phát triển bởi các nhà triết học như Thomas Hobbes, Jean-Jacques Rousseau và John Locke. Dưới đây là các điểm giống và khác nhau của khế ước xã hội giữa ba nhà triết học này:
# Điểm giống nhau
- Khái niệm về khế ước: Tất cả ba nhà triết học đều chấp nhận khái niệm về khế ước xã hội, theo đó con người đồng ý từ bỏ một số quyền lợi cá nhân để đổi lấy sự bảo vệ và trật tự xã hội.
- Mục đích của khế ước: Mục đích của khế ước xã hội là tạo ra một xã hội ổn định, bảo vệ quyền lợi và tự do của mọi người.
- Vai trò của nhà nước: Tất cả ba nhà triết học đều coi nhà nước là một thiết chế cần thiết để duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền lợi của mọi người.
# Điểm khác nhau
*Thomas Hobbes*
- Tình trạng tự nhiên: Hobbes cho rằng tình trạng tự nhiên của con người là một trạng thái chiến tranh, nơi mà mọi người đều chiến đấu để tồn tại.
- Khế ước xã hội: Hobbes cho rằng khế ước xã hội là một thỏa thuận giữa con người và nhà nước, trong đó con người từ bỏ quyền lợi cá nhân để đổi lấy sự bảo vệ của nhà nước.
- Vai trò của nhà nước: Hobbes cho rằng nhà nước có quyền lực tuyệt đối để duy trì trật tự xã hội.
*Jean-Jacques Rousseau*
- Tình trạng tự nhiên: Rousseau cho rằng tình trạng tự nhiên của con người là một trạng thái hòa bình và tự do.
- Khế ước xã hội: Rousseau cho rằng khế ước xã hội là một thỏa thuận giữa con người và xã hội, trong đó con người từ bỏ quyền lợi cá nhân để đổi lấy sự bảo vệ và trật tự xã hội.
- Vai trò của nhà nước: Rousseau cho rằng nhà nước nên được tổ chức theo nguyên tắc dân chủ, nơi mà quyền lực thuộc về người dân.
*John Locke*
- Tình trạng tự nhiên: Locke cho rằng tình trạng tự nhiên của con người là một trạng thái tự do và bình đẳng.
- Khế ước xã hội: Locke cho rằng khế ước xã hội là một thỏa thuận giữa con người và nhà nước, trong đó con người từ bỏ quyền lợi cá nhân để đổi lấy sự bảo vệ và trật tự xã hội.
- Vai trò của nhà nước: Locke cho rằng nhà nước nên được tổ chức theo nguyên tắc phân chia quyền lực, nơi mà quyền lực được chia sẻ giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Tóm lại, mặc dù cả ba nhà triết học đều chấp nhận khái niệm về khế ước xã hội, nhưng họ có những quan điểm khác nhau về tình trạng tự nhiên của con người, vai trò của nhà nước và cách tổ chức xã hội.
*****
Hoa Kỳ là một Liên Bang, nghĩa là nhiều Quốc gia Liên kết với nhau và có Quyền Lý phân phối chặt chẽ giữa Chính quyền Chung và Chính quyền Quốc gia hay Bang riêng.
Điều 4 Hiến pháp quy định rõ ràng Quyền lý Chung và Riêng của các States hay Quốc gia này. Liên bang hay Federation thường có chính phủ Trung ương Yếu hơn là một quốc gia thống nhất. Nhược điểm này làm cho chính phủ Hoa Kỳ bền vững và khó bị độc tài hóa hơn các chính thể Dân chủ trước nay. Hệ thống Quyền lý phức tạp nhưng có khả năng cải thiện cũng giúp cho sự ổn định lâu dài của Dân chủ Hoa Kỳ. Sự tranh giành quyền lực lúc nào cũng có từ lúc Hoa Kỳ thành lập Liên Bang và Tổ chức Phân Quyền bao gồm 3 hệ thống Khế Ước quyền lực: Tổng thống trong vai trò của Vua, Thượng viện trong vai Quý tộc, Hạ viện trong vai Dân chủ và lập pháp.
Ngoài ra còn có Tư pháp làm trọng tài để bảo đảm các ngành chính phủ trung ương không Tiếm quyền hay Vi hiến.
Ngày nay các ngành thường “ăn rơ” thông đồng với nhau để trao đổi quyền lực và quyền lợi là một hình thức Tham nhũng lạm quyền sâu dân mọt nước… để làm giàu cho bản thân, soi mòn nền tảng xã hội và tương lai dân tộc trong đó có cả con cháu của họ. Nợ 36 ngàn tỉ là một hình thức “bán cái” mua chịu chuyển nợ vay mượn tương lai … để các thế hệ sau giải quyết.
Đó cũng là một hình thức Băng hoại đạo đức hay mạt pháp vì xã hội dung túng và không đào tạo công dân Kiến quốc và Quốc phòng. Yale là một Ngoại lệ với khẩu hiệu: For God, For Country, and For Yale. Đó là tinh thần trách nhiệm tối đa, Phục Vụ hoàn toàn Vị Tha. Quyền lực với họ là Phương Tiện để mưu lợi cho Loài Người với triết lý Nuôi Tâm.
Đại học Yale là một trong những trường đại học hàng đầu thế giới, có lịch sử lâu đời và truyền thống giáo dục xuất sắc. Dưới đây là một số nguyên tắc và triết lý giáo dục của Đại học Yale:
# Triết lý giáo dục
- Tự do học thuật: Yale tin tưởng vào việc tạo ra một môi trường học thuật tự do, nơi sinh viên có thể khám phá, học hỏi và phát triển mà không bị giới hạn bởi các quan điểm hoặc ý thức hệ cố định.
- Sự đa dạng và hòa nhập: Yale cam kết tạo ra một cộng đồng đa dạng và hòa nhập, nơi sinh viên từ các nền tảng và văn hóa khác nhau có thể học hỏi và phát triển cùng nhau.
- Sự xuất sắc và đổi mới: Yale hướng đến việc tạo ra một môi trường học thuật xuất sắc, nơi sinh viên có thể phát triển các kỹ năng và kiến thức cần thiết để trở thành các nhà lãnh đạo và đổi mới trong các lĩnh vực khác nhau.
# Các giá trị cốt lõi
- Tính học thuật: Yale đặt giá trị cao vào tính học thuật, bao gồm cả việc tìm kiếm kiến thức, sự nghiêm túc và sự trung thực trong học tập và nghiên cứu.
- Sự tôn trọng và trách nhiệm: Yale khuyến khích sinh viên phát triển sự tôn trọng và trách nhiệm đối với bản thân, cộng đồng và xã hội.
- Sự sáng tạo và đổi mới: Yale tạo điều kiện cho sinh viên phát triển sự sáng tạo và đổi mới, bao gồm cả việc khám phá các ý tưởng mới, phát triển các kỹ năng và kiến thức mới.
# Tầm nhìn
- Đào tạo các nhà lãnh đạo: Yale hướng đến việc đào tạo các nhà lãnh đạo có khả năng tạo ra sự thay đổi tích cực trong xã hội.
- Tạo ra kiến thức và đổi mới: Yale cam kết tạo ra kiến thức và đổi mới trong các lĩnh vực khác nhau, từ khoa học và công nghệ đến nghệ thuật và nhân văn.
- Xây dựng một cộng đồng toàn cầu: Yale hướng đến việc xây dựng một cộng đồng toàn cầu, nơi sinh viên và cựu sinh viên có thể kết nối, học hỏi và phát triển cùng nhau.
*****
Tôn giáo cho rằng chủ quyền tối cao thuộc về lãnh vực Tâm linh, vượt ra khỏi lãnh vực vật chất của vũ trụ. Triết học đạo đức Nhân bản và Nhân chủ cho rằng Chủ quyền tối cao nằm trong tay mỗi người, là những Cá thể có mục đích, cứu cánh riêng và có Ý chí hay Tự do riêng, phải được tôn trọng và bảo vệ.
Dân Chủ nói lên Chủ quyền trong tay người Dân. Democracy cũng có nghĩa là Quyền lực nằm trong Con người.
Chính thể là Sự Thể Hiện của Chính trị. Chính trị Dân chủ là Chính Trị thể hiện Chủ quyền của người Dân. Cách thức Tổ chức Hiến pháp và Luật pháp gọi là Lập Pháp tạo ra Cơ Chế là các Cơ Năng có thể giúp thực hiện Dân Chủ. Cơ Chế chính là Institutions của Chính Thể. Các Cơ Năng phải vận động và kết hợp theo những Nguyên tắc của Bản Vị học thuyết. Cho nên phải thoả mãn 3 lãnh vực Tri thức của Tâm lý là Lý trí, Tình cảm, và Ý chí. Ba điều kiện đó tạo ra Quyền lực cho các Cơ Năng và Bản Vị, và gọi là “Thích Tình, Đắc Vị, [Tận Phần] và Hợp Lý”. Thích Tình chính là Ủng hộ; Đắc Vị chính là Yên tâm; và Hợp lý chính là Phục tòng.
Đó là Nguồn gốc của Quyền và Quyền Lực.
Hoa Kỳ là một thí dụ Quyền Lý hết sức Tinh vi và Linh động. Liên Bang là một tập hợp của 50 quốc gia có Hiến pháp và Luật pháp riêng biệt và chấp nhận trao cho Chính Phủ Liên Bang một số Quyền Lực được quy định trong điều 4 của Hiến Pháp chung, những quyền không quy định đều thuộc về Tiểu bang.
(Ghi chú của Tạ Dzu (TD), in nghiêng trong ngoặc đơn: Hình thức liên bang của Hoa Kỳ (HK) khá giống với hệ thống chính trị thời Trần và đầu Lê của Việt Nam: trung ương tập quyền, địa phương phân quyền qua câu “phép vua thua lệ làng” (xem thêm Đan quyền và Cơ năng Hiến pháp ở cuối trang). Tuy nhiên, vì trung tâm quyền lực của HK dựa trên đảng phái nên thường xảy ra quyền lực đối chọi xung đột nhau, khiến các chính sách quốc gia không nhất quán, thậm chí xoay 180 độ mỗi khi chính phủ thay đổi từ đảng này sang đảng khác. Đây là khuyết điểm trầm trọng của thể chế chính trị phương Tây nói chung, trong khi văn hóa Việt là “đối lập thống nhất” giữa âm và dương, tiên và rồng, nam và nữ, cá nhân và tập thể… để việc chung thành đạt mỹ mãn.
Lý Đông A đề xuất cách quản trị mới gọi là Học thuyết Bản Vị, nơi các cơ năng phân công và hợp tác với nhau để bản vị phát triển mạnh mẽ và bền vững. Bản vị này lại trở thành cơ năng thành phần cho bản vị lớn hơn, cứ thế vận động và kết hợp từ bản vị nhỏ nhất của xã hội là gia đình, tiến đến khu phố, phường xã, dân tộc rồi nhân loại một cách cân bằng, hài hòa và tôn trọng lẫn nhau. Do đó, ý thức “phân công và hợp tác” để việc chung được hoàn thành tốt đẹp quan trọng và có khi cần thiết hơn “phân quyền”. Hoạt động chính trị, kinh tế của nhân loại cần tiến hóa thêm một bước cao hơn hiện nay. Văn hóa Việt bao đời qua rất thích hợp cho cách vận hành này
Thực ra, Học thuyết Bản vị được Lý Đông A nâng lên tầng cao hơn nữa. Ông sử dụng sự vận hành trong sinh mệnh hữu cơ của con người có sinh mệnh hệ thống, áp dụng cho đại vũ trụ. Vũ trụ là một bản vị sinh mệnh (có đời sống) với các cơ năng thành phần là nhân loại và dân tộc. Đấy là lý do ba tầng duy nhiên, duy nhân, duy dân phải thống nhất. Con người vừa khai thác tự nhiên giúp cuộc sống thuận tiện và phong phú, nhưng cũng phải tài bồi, nuôi dưỡng tự nhiên là môi trường sinh sống cho muôn loài. Nhân là gốc của dân, nhưng không thể triệt tiêu dân để chỉ chú trọng đến nhân (đại đồng cộng sản) như Marx lầm tưởng. Chân lý mỗi tầng cần phải được tôn trọng).
Đó là nguồn gốc của nhiều sự tranh giành quyền lực và tiếm quyền dù Công Ước được quy định trong điều 4 và những tài liệu thảo luận và phê chuẩn của từng tiểu bang.
Một khuyết điểm quan trọng là sự độc lập và khác biệt Hiến pháp và Luật pháp của các tiểu bang, dẫn đến những tranh chấp khi những Hành vi hợp pháp, hợp hiến theo tiểu bang này lại vi hiến và bất hợp pháp tại tiểu bang khác nếu không có những thoả ước. Đó là Chân lý Đa Nguyên Tương Đối của Tầng Dân, là các tiểu bang. Rất nhiều dân biểu và thượng nghị sĩ đưa ra những chính sách chỉ hợp hiến hợp pháp cho tiểu bang họ đại diện, nhất là những tiểu bang có tính Bảo thủ và Cấp tiến rõ rệt.
(Ghi chú của TD: Trong xã hội có cả người bảo thủ lẫn cấp tiến. Xã hội cần cả hai loại người này, nhưng không nên lập “tư đảng” theo tiêu chí và lý tưởng của mỗi bên để tranh quyền, dù luật phát cho phép. Giai đoạn đầu khi dân chủ tư bản thay thế phong kiến thì cơ cấu chính quyền nêu trên rất hiệu quả, nhưng sau một thời gian, do tính cạnh tranh (thay vì hợp tác) để nắm quyền, nền dân chủ phương Tây nói chung ngày càng thoái hóa.
Cha ông ta sử dụng hèm Tiên-Rồng với ý tưởng và nguyên tắc “đối lập thống nhất” mà ngày nay nhiều người thấy thường quá, không học bài học của cha ông truyền lại. Người bảo thủ và cấp tiến phải bổ túc thay vì loại bỏ nhau, để như một người muốn bước đi vững chắc, một chân tiến (cấp tiến) thì chân kia phải trụ (bảo thủ), bước đi mới cân bằng, vững chãi và nhanh lẹ được. Đó là lý do cho sự ra đời của học thuyết quản trị mới: Học thuyết Bản Vị, lấy phân công-hợp tác thay phân quyền).
Nhiều người Việt không hiểu giới hạn Quyền lý của Liên bang nên có những đề nghị chính sách vi hiến và tiếm quyền cả liên bang, tiểu bang, và chủ quyền tối thượng của người Dân, gọi là Tư Bản là cái Gốc của Quyền lực.
*****
Một điều thú vị là Lý Đông A (LĐA) cũng đề nghị Đại Việt nên sử dụng mô hình Liên Bang của Hoa Kỳ để thành lập một Đông Nam Á Liên Phòng.
(Ghi chú của TD: LĐA đề xuất một hình thức liên bang, đúng chữ là “Liên bang Đại Nam Hải” cho những tộc của Bách Việt xưa, có văn hóa tương đồng. Hiện nay khối ASEAN mang hình thức đó, nhưng phải có thực chất mới có khả năng đứng vững trước Tàu và Ấn, đồng thời giúp nhau phát triển, ông gọi là “cùng sống, giúp tiến, liên phòng” – cùng sống trên kinh tế thông lưu; giúp tiến trên văn hóa, giáo dục và xã hội; liên phòng về quốc phòng).
Ngày nay cái nợ Liên Bang của Hoa Kỳ lên quá cao làm giảm giá trị Tín dụng của đồng dollar và có thể bị tẩy chay, thay thế bất ngờ bằng hệ thống tiền tệ và tín dụng khác như tiền ảo hay tiền Euro hoặc BRICS. Đây là hiểm họa Vỡ Nợ có thể xảy ra nhanh chóng, đưa đến khủng hoảng kinh tế cả thế giới, nghèo khó tại Hoa Kỳ, và tan rã của Liên Bang thành các quốc gia hay tập hợp của vài quốc gia có Quyền Lý và Quyền Lợi bổ túc cho nhau.
(Ghi chú của TD: Vì tình trạng tranh giành quyền lực, quyền lợi giữa các đảng như tại quốc hội, hay lập pháp và hành pháp, khiến thể chế dân chủ của phương Tây ngày càng suy đồi. Người dân không có quyền nhiều ngoại trừ quyền bầu cho các ứng viên của các đảng đưa ra, tức cũng “đa đảng cử, dân bầu”. Chính sách quốc gia thường dựa vào lý tưởng và quyền lợi của đảng cầm quyền, thay vì quyền lợi của toàn dân là chính yếu. Điều này dễ đưa đến tình trạng mị dân để thắng cử).
Tiền Brics, hay còn gọi là BRICS Pay, là một hệ thống thanh toán được đề xuất bởi các nước thuộc khối BRICS (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi). Hệ thống này được thiết kế để cho phép các giao dịch xuyên biên giới được thực hiện bằng cách sử dụng các loại tiền tệ địa phương, thay vì sử dụng đồng đô la Mỹ hoặc các loại tiền tệ khác được kiểm soát bởi các nước phương Tây.
Mục tiêu của BRICS Pay là giảm sự phụ thuộc của các nước thuộc khối BRICS vào các hệ thống thanh toán quốc tế được kiểm soát bởi các nước phương Tây, đồng thời tăng cường sự hợp tác và tích hợp kinh tế giữa các nước thuộc khối.
(Ghi chú của TD: Từ khi đồng Mỹ kim được sử dụng làm bản vị tiền tệ quốc tế thì Mỹ đã có ưu thế tài chính hơn hẳn các quốc gia khác, là một trong những lý do giúp Mỹ trở thành siêu-cường-quốc hàng đầu. Vì vậy mà các nước khác đang tìm cách dùng loại tiền khác thay thế đồng USD trong giao dịch quốc tế. Mỹ có dễ dàng chấp nhận không? Câu trả lời dự đoán nhiều phần là không. Nếu không, Thế chiến III khó có thể tránh khỏi?).
Ngoài ra, BRICS cũng đang nghiên cứu khả năng tạo ra một loại tiền tệ chung, được gọi là “R5”, để sử dụng trong các giao dịch xuyên biên giới giữa các nước thuộc khối Chính trị Thương mại và Trật tự Thế giới khác với Tây phương.
Đây là hệ quả Chiến tranh Kinh tế và Tài chính hậu Tư bản mà Lý Đông A giải thích trong tập Xuân Thu
(Ghi chú của TD: tieu-luan-thang-nghia.pdf , trang 68. Trích đoạn:
XUÂN THU
THỜI ĐẠI
Duy Dân biện chứng đặt để hẳn nền tảng của một lý luận đúng đắn về xã hội với thời đại nó cắt nghĩa được rành mạch và thực tại hết thảy hiện tượng của lịch sử trên sự thực của sự thực, chối bỏ được hết những sai lầm của duy tâm, duy vật, duy sinh với thực dụng chủ nghĩa. Trào lưu của thời đại gần đây gồm có ba. 1. Quốc tế cực quyền chủ nghĩa (totalitarisme international). 2. Quốc tế tư bản chủ nghĩa (capitalisme international). 3. Quốc tế cộng sản chủ nghĩa (communisme international). Cực quyền nắm chủ động được trước vì nền tảng xã hội của các nước nước Đức, Ý, Nhật: với dòng sống lịch sử của họ quy định một bước đi thời đại cấp tiến hơn, ở đó có một chuẩn bị sớm và nắm quyền chế phát. Đến năm 1942 trở đi, tư bản trở lại nắm được chủ động từ trong nội dung kinh tế bền dai, rộng rãi và tiềm lực của họ. Cho nên ngày Nga bị lôi cuốn vào chiến tranh, rồi đến ngày Nga tuyên bố giải tán Đệ Tam Quốc Tế trước khi Trotsky bị đồ đệ thân tín của (?) va một búa ám sát (Đệ Tứ Quốc Tế trong vòng vỡ lở hẳn), và từ trước khi đó nhiều năm, Cộng sản không nắm được quyền tả hữu được thời đại. Sự vận động của lịch sử triệt để đào thải sức đứng thứ ba, cho nên, nếu Cộng sản không bị tiêu diệt hẳn với Trục tâm thắng, thì bị đồng hóa với Đồng Minh thắng, điều này đã dự đoán trước một cách chắc chắn từ 1939, càng đi với thời cuộc diễn tiến càng chứng thực không sót. Sự đấu tranh gay gắt của hai mặt trận chủ động cực quyền và tư bản bằng tiêu hao, giết tróc, và kéo dài, quy định nên một cuộc rối ren không thể bằng sức người cứu vớt lại được, nó làm cho dù bên nào thắng lợi trên chiến tranh cũng sẽ thất bại đau đớn trên hòa bình; bằng cái tình thế rối ren đó, cuộc đóng cõi (frontières fermées) làm bằng cuộc hướng tâm cách mạng dự đoán từ 1939. Những nguyên tắc dân tộc và nhân tố tâm lý đi sát với diễn tiến tất nhiên của kinh tế, văn hóa, chính trị và xã hội làm cho hướng tâm cách mạng trọn vẹn. Các dân tộc nhỏ yếu với các giai cấp đau khổ lúc ấy sẽ là những lực lượng mới ra sáng tạo một thời đại mới 2000…). Ngưng trích.
(Ghi chú tiếp theo của TD): Từ thập niên 1940, Lý Đông A đã nói tới những năm 2000. Lúc ấy, cả thế giới vừa thoát ra khỏi Thế chiến II và các dân tộc nhỏ yếu còn đang tranh đấu cho nền độc lập của mình thoát khỏi thực dân, LĐA đã nhìn đến những năm 2000 thì quả thực là tầm nhìn xa dài cho tương lai dân tộc của tương lai rực rỡ 500 năm sắp tới. Vậy phải có triết thuyết thật tinh vi làm nền tảng xây dựng. Đó chính là “Việt Duy Dân Quốc Sách Thảo Án Toàn Pho” (https://thangnghia.org/gioi-thieu/) do Lý Đông A sáng tạo, dựa trên văn hóa Việt và sự tổng hợp văn minh đông tây kim cổ. Ông đưa ra khái niệm duy dân (lấy ý của cụ Phan Bội Châu) chứ không duy tâm, duy vật, duy lý, hiện sinh…, đủ thứ “duy” mà không đặt con người làm cốt lõi xây dựng thì đều hỏng và thiếu sót: cs duy vật; tư bản duy tâm, duy kim (tiền) đều thiếu sót. Tuy nhiên, LĐA không chỉ đặt tầm quan trọng của duy nhân, mà còn thấy tính cần thiết và tìm ra chân lý của ba tầng khác nhau, cùng hòa quyện vào nhau – chân lý của duy nhân mang tính nhất nguyên tuyệt đối; duy dân đa nguyên tương đối và duy nhiên vô nguyên tương đối. Loài người chưa giác ngộ “nhiên” mang tính “vô nguyên”, nhiều tôn giáo coi vị thần của mình mới là chân lý, sản sinh ra muôn loài tự nhiên nên chiến tranh về niềm tin còn tiếp tục tái diễn).
*****
Một đề tài để suy ngẫm liên quan đến triết học Chính trị và Kiến quốc liên quan đến Chu Kỳ Lịch Sử theo Lý Đông A và Trạng Trình (500 năm thịnh rồi suy):
(Ghi chú của TD: 500 năm thịnh, thời Lý-Trần; 500 suy, từ sau Lý-Trần tới giờ. Nhìn như vậy thì VN đang bắt đầu đi vào chu kỳ 500 năm thịnh sắp tới. Ông Lý có câu thơ nói về ngôi sao trời Tây bị mờ nhạt đi – “Ngẩng nhìn sao Tất sáng phai phai” , câu cuối trong bài thơ Bạch Vân Đàn Họa. Như vậy phải chăng ngôi “bắc đẩu” Đại Việt sẽ sáng tỏa? Sao Tất, đại diện phương Tây. “Sáng phai phai” là sáng mờ mờ).
Arnold J. Toynbee, một nhà sử học người Anh nổi tiếng, tin rằng các xã hội chết vì sự suy tàn nội tại chứ không phải vì sự chinh phục từ bên ngoài. Ông lập luận rằng các nền văn minh được sinh ra, phát triển và suy tàn do khả năng của chúng trong việc đối phó với các thách thức. Khi một nền văn minh không thể đối phó với một thách thức, nó sẽ bước vào giai đoạn suy tàn.
Toynbee đã xác định một số yếu tố góp phần vào sự suy tàn của các nền văn minh, bao gồm:
- Sự yêu thích ngày càng tăng đối với sự xa hoa và hưởng thụ: Khi một nền văn minh quá tập trung vào sự giàu có vật chất và hưởng thụ, nó có thể dẫn đến sự suy tàn của các giá trị đạo đức và mục đích sống.
- Khoảng cách ngày càng tăng giữa giàu và nghèo: Sự bất bình đẳng xã hội và kinh tế có thể dẫn đến bất ổn xã hội và sự suy tàn của sự gắn kết xã hội.
- Sự ám ảnh đối với tình dục: Toynbee tin rằng sự tập trung quá mức vào tình dục có thể dẫn đến sự suy tàn của các giá trị đạo đức và mục đích sống.
- Sự kỳ dị trong nghệ thuật: Khi nghệ thuật quá tập trung vào sự mới lạ và giá trị sốc, nó có thể dẫn đến sự suy tàn của các giá trị văn hóa và mục đích sống.
- Sự mong muốn ngày càng tăng để sống nhờ vào nhà nước: Khi một nền văn minh quá phụ thuộc vào sự hỗ trợ của chính phủ, nó có thể dẫn đến sự suy tàn của trách nhiệm cá nhân và mục đích sống.
Các ý tưởng của Toynbee về sự suy tàn của các nền văn minh vẫn còn được tranh luận và thảo luận rộng rãi ngày nay. Công việc của ông vẫn là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực xã hội học lịch sử và tiếp tục ảnh hưởng đến các học giả và nhà tư tưởng trên toàn thế giới.
“Civilizations die from suicide, not by murder” là một câu nói nổi tiếng của nhà sử học và triết học Arnold Toynbee. Câu nói này ngụ ý rằng các nền văn minh thường tự diệt vong do các nguyên nhân nội tại, chứ không phải do các yếu tố bên ngoài như chiến tranh hoặc xâm lược.
Toynbee cho rằng các nền văn minh thường trải qua một quá trình phát triển và suy tàn, và rằng sự suy tàn thường là kết quả của các yếu tố như:
- Sự mất mát ý nghĩa và mục đích
- Sự suy yếu của các giá trị và chuẩn mực
- Sự tăng trưởng của bất bình đẳng và bất công
- Sự mất mát khả năng sáng tạo và đổi mới
Toynbee cũng cho rằng các nền văn minh có thể tránh được sự suy tàn bằng cách:
- Tìm kiếm và duy trì ý nghĩa và mục đích
- Duy trì và phát triển các giá trị và chuẩn mực
- Tăng cường sự bình đẳng và công bằng
- Khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới
Câu nói của Toynbee đã được phổ biến rộng rãi như một Khẩu Hiệu Cảnh Giác cho Tây phương và đã trở thành một trong những câu nói nổi tiếng nhất trong lĩnh vực sử học và triết học.
Một vài nét về con Người triết gia:
Arnold Toynbee (1889-1975) là một nhà sử học, triết học và nhà tư tưởng người Anh. Ông được coi là một trong những nhà sử học vĩ đại nhất của thế kỷ 20.
Toynbee sinh ra tại London, Anh Quốc. Ông học tại Đại học Oxford và sau đó trở thành giáo sư sử học tại Đại học London.
Tác phẩm nổi tiếng nhất của Toynbee là “A Study of History” (Một nghiên cứu về lịch sử), được xuất bản trong 12 tập từ năm 1934 đến năm 1961. Tác phẩm này là một nghiên cứu toàn diện về lịch sử thế giới, từ thời cổ đại đến thời hiện đại.
Toynbee cũng là một nhà tư tưởng và triết học. Ông đã phát triển một lý thuyết về sự phát triển và suy tàn của các nền văn minh, mà ông gọi là “chu kỳ lịch sử”. Theo lý thuyết này, các nền văn minh trải qua một quá trình phát triển và suy tàn, và sự suy tàn thường là kết quả của các yếu tố nội tại.
Toynbee cũng là một nhà phê bình xã hội và chính trị. Ông đã chỉ trích sự bất công và bất bình đẳng trong xã hội, và đã ủng hộ sự cần thiết của một trật tự thế giới mới.
Toynbee đã nhận được nhiều giải thưởng và danh hiệu cho công trình của mình, bao gồm cả giải thưởng Nobel Văn học. Ông qua đời tại London vào năm 1975.
*****
Một vài Quyền Lý trong Triết Học Tây phương có tầm ảnh hưởng đến Thể chế và Cơ chế, Thiết Chế trong các Chính Thể hiện nay:
Michel Foucault, Machiavelli và Thomas Hobbes là ba nhà tư tưởng nổi tiếng về quyền lực và chính trị. Dưới đây là một số khác biệt chính về quyền lực giữa ba nhà tư tưởng này:
# Michel Foucault
- Quyền lực là một mạng lưới: Foucault cho rằng quyền lực là một mạng lưới phức tạp của các quan hệ và tác động.
- Quyền lực không phải là một thứ có thể sở hữu: Foucault cho rằng quyền lực không phải là một thứ có thể sở hữu hoặc kiểm soát bởi một cá nhân hoặc một nhóm người.
- Quyền lực hoạt động thông qua các thiết chế: Foucault cho rằng quyền lực hoạt động thông qua các thiết chế như trường học, bệnh viện, nhà tù, v.v.
# Machiavelli
- Quyền lực là một công cụ: Machiavelli cho rằng quyền lực là một công cụ cần thiết để đạt được mục tiêu và bảo vệ quốc gia.
- Quyền lực phải được sử dụng một cách khôn ngoan: Machiavelli cho rằng quyền lực phải được sử dụng một cách khôn ngoan và linh hoạt để đạt được mục tiêu.
- Quyền lực có thể được sử dụng để đạt được mục tiêu chính trị: Machiavelli cho rằng quyền lực có thể được sử dụng để đạt được mục tiêu chính trị, thậm chí nếu điều đó có nghĩa là phải sử dụng các phương tiện không chính trực.
# Thomas Hobbes
- Quyền lực là một thứ cần thiết để duy trì trật tự: Hobbes cho rằng quyền lực là một thứ cần thiết để duy trì trật tự và bảo vệ xã hội khỏi sự hỗn loạn.
- Quyền lực phải được tập trung vào một chính quyền mạnh mẽ: Hobbes cho rằng quyền lực phải được tập trung vào một chính quyền mạnh mẽ để duy trì trật tự và bảo vệ xã hội.
- Quyền lực có thể được sử dụng để bảo vệ xã hội khỏi sự hỗn loạn: Hobbes cho rằng quyền lực có thể được sử dụng để bảo vệ xã hội khỏi sự hỗn loạn và duy trì trật tự.
Tóm lại, ba nhà tư tưởng này có những quan điểm khác nhau về quyền lực và cách nó được sử dụng trong xã hội. Foucault tập trung vào quyền lực như một mạng lưới phức tạp, Machiavelli xem quyền lực như một công cụ cần thiết để đạt được mục tiêu, và Hobbes cho rằng quyền lực cần thiết để duy trì trật tự và bảo vệ xã hội.
*****
Quyền Lý theo Thomas Sowell:
Thomas Sowell là một nhà kinh tế học và nhà triết học người Mỹ, nổi tiếng với các công trình nghiên cứu về kinh tế, chính trị và xã hội. Dưới đây là một số ý tưởng chính về quyền lực theo Thomas Sowell:
# Quyền lực là một thứ có thể được sử dụng để đạt được mục tiêu
Sowell cho rằng quyền lực là một công cụ có thể được sử dụng để đạt được mục tiêu, nhưng nó cũng có thể được sử dụng để áp bức và bóc lột người khác.
# Quyền lực có thể được tập trung vào các nhóm hoặc cá nhân
Sowell cho rằng quyền lực có thể được tập trung vào các nhóm hoặc cá nhân, và điều này có thể dẫn đến sự áp bức và bất công.
# Quyền lực cần phải được kiểm soát và cân bằng
Sowell cho rằng quyền lực cần phải được kiểm soát và cân bằng để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền lợi của người dân.
# Quyền lực không phải là mục tiêu cuối cùng
Sowell cho rằng quyền lực không phải là mục tiêu cuối cùng, mà là một công cụ để đạt được mục tiêu khác, như tự do, công bằng và hạnh phúc.
Tóm lại, Thomas Sowell cho rằng quyền lực là một công cụ có thể được sử dụng để đạt được mục tiêu, nhưng nó cũng có thể được sử dụng để áp bức và bóc lột người khác. Vì vậy, quyền lực cần phải được kiểm soát và cân bằng để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền lợi của người dân.
*****
Lý Đông A cho rằng những tranh giành quyền lực và quyền lợi là hệ quả tự nhiên của Tư Bản hay Cá Nhân chủ nghĩa. Họ có thể tu bổ sửa đổi với các chính sách và chính trị gia theo nhu cầu của dân và xu hướng của thế giới.
Người Việt có tinh thần Cộng đồng và tập thể cao được hun đúc với nhiều ngàn năm Văn hiến. Chỉ cần tinh thần khoa học kỹ thuật và tổ chức quản lý công việc [áp dụng] theo chế độ Tam Phân [phân công, phân lợi, phân mệnh].
Hoa Kỳ đã chọn Khế ước Xã hội và chủ nghĩa Hiến Pháp (John Locke) giới hạn quyền lực của chính phủ, cho nên các Đảng phái tranh giành quyền lực, và khi nắm được quyền lực thì sẽ tìm cách củng cố và nới rộng thêm. Hiến định và Quyền cách mạng đảm bảo sự chỉnh lý và chủ quyền luôn thuộc về Dân. Liberty hay Tự quyết là nền tảng cho Dân Trị và tránh được Giáo Điều độc tài về lâu dài.
Việt Nam (VN) còn thua Hoa Kỳ quá xa, nhưng có thể đi tắt với Thắng Nghĩa để bắt kịp và qua mặt. Thắng Nghĩa đòi hỏi phải nắm được Tính, Tâm, Thân, Mệnh của cá thể và tập thể một cách toàn diện, toàn thể và toàn trình.
*****
Sử thống chính trị Việt: Đan Quyền (Thời Trần và đầu Lê – Lê Thánh Tông)
Hiến pháp quốc gia được xây dựng trên các công thức Lý, các nguyên tắc và chính sách làm Nền Tảng:
– Tam nhân [nhân chủ, nhân bản, nhân tính], Lục dân [dân tộc, dân đạo, dân văn, dân sinh, dân trị, dân vực].
– Tứ Công là Công Bản, Công Lao, Công Phối, và Công Độ.
– Tam Phân là Phân Công, Phân Lợi, và Phân Mệnh. Tuyệt đối không có Phân Quyền mà không có những trách nhiệm cụ thể và nghĩa vụ [đi kèm].
– Bình Sản Kinh Tế là Tư Bản Được Xã Hội Hóa, cho nên không có Giai cấp Kinh tế.
– Sinh hoạt Quyền hay Chính hoàn toàn là Tinh Thần và Tâm Thuật, không có yếu tố Kinh Tế.
*****
Học Thuyết Bản Vị
[Bản vị là một tập hợp đầy đủ, hữu hiệu và vững mạnh (whole, unit). Cơ năng là những thành phần của bản vị (parts). Các cơ năng này tự nó cũng là một bản vị bao gồm nhiều cơ năng thành phần. Khi là bản vị, phải theo nguyên tắc hiệp điệu và thống nhất; khi là cơ năng, cần phân công và hợp tác].
Cơ Năng là một Yếu tố quan trọng của học thuyết Bản Vị và Thắng Nghĩa. Theo Tây phương:
Functional unit (Đơn vị chức năng) là một khái niệm trong lĩnh vực quản lý, kinh doanh và tổ chức. Nó đề cập đến một đơn vị hoặc một bộ phận trong một tổ chức có chức năng và nhiệm vụ cụ thể.
Đơn vị chức năng thường có các đặc điểm sau:
- Có chức năng và nhiệm vụ cụ thể.
- Có quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng.
- Có nguồn lực và tài nguyên riêng.
- Có mối quan hệ với các đơn vị chức năng khác trong tổ chức.
Ví dụ về các đơn vị chức năng bao gồm:
- Bộ phận kinh doanh.
- Bộ phận marketing [VN gọi là tiếp thị].
- Bộ phận sản xuất.
- Bộ phận tài chính.
- Bộ phận nhân sự.
Mỗi đơn vị chức năng có vai trò và trách nhiệm riêng trong tổ chức, và chúng phải phân công phân nhiệm hợp lý và hợp tác với nhau để đạt được mục tiêu chung của tổ chức.
Functional unit cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực khác như:
- Thiết kế hệ thống.
- Phát triển phần mềm.
- Quản lý dự án.
Trong những trường hợp này, đơn vị chức năng đề cập đến một đơn vị hoặc một bộ phận có chức năng và nhiệm vụ cụ thể trong hệ thống, phần mềm hoặc dự án.
Cơ Năng Hiến Pháp
- Trung Ương: Gián tiếp dân trị: Dân chủ tập quyền.
- Địa Phương: Trực tiếp dân trị: Dân chủ phân quyền.
- Trung Khu: Vừa trực tiếp, vừa gián tiếp (Quốc Dân Đại Hội cử ra, toàn dân bỏ phiếu. Xu Mật Viện dùng người. Các Viện phụ trách với Đại Hội).
Lý Đông A chia Chính Trị thành 2 lãnh vực rất khác biệt và rõ ràng: “Chính” là Nguồn gốc của Quyền, nằm trong tay Quốc Dân. Tất cả mọi người đều là “Quốc dân” và có những Nghĩa Vụ của Quốc Dân, là Chủ Nhân của Quyền.
“Công Dân” là những người Phải thi hành Nghĩa vụ Chính trị để bảo vệ Quyền cho Dân. Tiêu chuẩn đạo đức và trí tuệ càng cao càng có giá trị, và là Dân trí Dân khí của quốc gia, và để bảo đảm một nền Dân chủ Trực tiếp và Thực tại.
“Trị” là thực tiễn của Hành chính địa phương, trung khu, và trung ương. Trung khu gồm có… (ảnh không upload).
Ngoài ra Công Dân Cách Mạng là những thành phần nồng cốt để Tạo ra hệ thống Chính trị và Giáo dục hay Quyền lực Quốc chính quan trọng nhất để kiến thiết quốc gia. Gồm có… (ảnh không upload).
Tối hậu là Quốc sách được Lý Đông A đúc kết lại trong Đại Việt Duy Dân Thảo Áo Quốc Sách Toàn Pho.
*****
Quốc Gia có Hiến Pháp quy định Quyền lý của Quyền lực. Cơ Năng là những đơn vị quan trọng có Năng lực và Năng lượng cả Tĩnh và Động. Cơ Năng được kết hợp và vận động Hài hòa với Hiến Pháp, vì dựa trên Thích Tình, Đắc Vị, và Hợp Lý hay hội đủ cả 3 điều kiện của Quyền Lực.
Cơ Năng cũng phải có những Nội Tắc hay Nội Quy là những điều kiện sinh hoạt theo Quyền Lý riêng. Đó là nguyên tắc Động Tĩnh địa phương hay nhất khu và Quyền Năng nhất thống trong mỗi Cơ Năng. Tung hợp tất cả các Chính quyền và Trị quyền của các Cơ Năng một cách hài hòa gọi là Chính và Trị nhất quán.
Đó là Quốc Sách là Áp dụng Thắng Nghĩa, đi từ Mô sang Hoạch và ra Quốc Thể, hay từ Tư tưởng qua Thực tiễn bao gồm Mô hình, Kế hoạch, và Sách lược.
*****
Quyền Lý theo Tây phương đi từ hoàn toàn độc lập sang các hình thức hợp tác giữa các quốc gia: bắt đầu từ Coalition hay liên kết, sang League hay liên đoàn, Alliance hay liên minh, Union hay liên hiệp, Confederation hay liên phòng, và Federation hay Liên Bang.
Hoa Kỳ trải qua những giai đoạn lập quốc đi từ các vùng Thuộc Địa, sang các Quốc gia độc lập, Liên phòng hay Confederation và Liên Bang là United States. Liên Bang Hoa Kỳ trải qua một quá trình Thiết lập Quyền Lý rát khó khăn, chuyển từ một hệ thống Quyền lực Trung ương rất Rời rạc và Yếu nhược với các Điều Khoản Liên Phòng, cho nên luôn bị đe dọa bởi các Quốc Gia thù nghịch theo chủ nghĩa Thuộc địa như Anh, Pháp, Tây Ban Nha …
Liên Bang các Quốc Gia với Hiến pháp chung, các Quyền lực được uỷ thác và giới hạn theo điều 4 và tu chính án 9, 10 trước khi được các Quốc gia Phê chuẩn. Sự tranh luận sôi nổi nhất là Quyền Thu Thuế. Liên Phòng có quốc hội gồm đại biểu cho các quốc gia nhưng không có quyền thâu thuế định thuế, nhưng phải dựa vào chính sách Trưng Thu hay Requisition, là phải liệt kê các phí tổn chiến tranh và kiến thiết xã hội và phân chia cho các quốc gia theo Nhân số, tài nguyên đất đai…, cho nên thường được trả bởi những người có tài sản rõ ràng, và họ cũng đòi hỏi chính phủ phải hết sức minh bạch và bảo thủ trong việc chi tiêu Tài chính của Liên phòng và Quốc gia thành viên cho công bằng và hợp lý.
Việc ủy quyền thuế vụ cho chính phủ Liên Bang làm cho sức mạnh tài chính và quyền lực của một United States là Cơ Năng vô cùng lợi hại, lãnh đạo và thống trị thế giới. Nhưng thuế trên toàn quốc cũng mở cửa cho Lạm Dụng, Tiếm Quyền lực Tài chính và những Món Nợ tương lai có tầm nguy hại được Tiên đoán và Cảnh giác bởi các Quốc phụ Phi Liên Bang hay Antifederalists.
Sau khi Liên Sô hay Soviet’s Union tan rã năm 1991, Nga thành lập Liên Bang Nga có diện tích lớn nhất thế giới với khoảng 150 triệu dân và kinh tế quân sự rất mạnh, đưa đến tranh chấp quyền lực Quốc tế ngày nay.
*****
Chi tiết về Liên bang Nga (tiếng Anh: Russian Federation): Là một quốc gia liên bang nằm ở Bắc Âu và Đông Á. Đây là quốc gia lớn nhất thế giới về diện tích, với tổng diện tích khoảng 17,1 triệu km².
Liên bang Nga được thành lập vào ngày 25 tháng 12 năm 1991, sau khi Liên Xô tan rã. Quốc gia này có 85 chủ thể liên bang, bao gồm 22 nước cộng hòa, 9 khu vực, 46 tỉnh và 4 thành phố trực thuộc trung ương.
Thủ đô của Liên bang Nga là Moskva (Moscow), là một trong những thành phố lớn nhất và phát triển nhất ở châu Âu. Quốc gia này có dân số khoảng 146 triệu người, với đa số là người Nga.
Liên bang Nga có một nền kinh tế lớn và đa dạng, với các ngành công nghiệp chính bao gồm:
- Năng lượng: Nga là một trong những nhà sản xuất dầu mỏ và khí đốt tự nhiên lớn nhất thế giới.
- Công nghiệp nặng: Nga có một ngành công nghiệp nặng phát triển, bao gồm sản xuất máy móc, ô tô và thiết bị công nghiệp.
- Nông nghiệp: Nga là một trong những nhà sản xuất nông sản lớn nhất thế giới, bao gồm lúa mì, lúa mạch và ngô.
Liên bang Nga cũng có một nền văn hóa phong phú và đa dạng, với các di sản văn hóa bao gồm:
- Văn học: Nga có một nền văn học phong phú, với các tác giả nổi tiếng như Tolstoy, Dostoevsky và Chekhov.
- Âm nhạc: Nga có một nền âm nhạc phong phú, với các nhà soạn nhạc nổi tiếng như Tchaikovsky, Rachmaninoff và Shostakovich.
- Mỹ thuật: Nga có một nền mỹ thuật phong phú, với các họa sĩ nổi tiếng như Kandinsky, Malevich và Chagall.
Phạm Oanh
(Ghi chú: Trên đây là những chia sẻ qua email của ông Phạm Oanh dựa trên tư tưởng Lý Đông A gửi vào hộp thư Diễn đàn Thắng Nghĩa, được gom lại thành bài và đặt tên “Đạo của Quyền và Quyền Lý”. Những ý tưởng này thiết nghĩ rất cần thiết cho VN hiện nay).
